7.1. ThinFilm Map:
ThinFilm là ảnh map sử dụng cho kênh reflect map có chức năng tạo hiệu ứng phản xạ của màng mỏng trên bề mặt.
Ứng dụng: Làm các bề mặt màng mỏng như bóng bay, bong bóng xà phòng.
Thông số ThinFilm Parametes:
|
– Film Thickness (nm): + Min: Độ dày tối thiểu của màng mỏng (tính bằng nanomet). + Max: Độ dày tối đa của màng mỏng (tính bằng nanomet). + Map: bản đồ kết cấu chỉ định độ dày thực tế của phim giữa các giá trị độ dày tối thiểu và tối thiểu được chỉ định. Thông thường, đây sẽ là một cái gì đó giống như bản đồ Nhiễu để tạo ra một số biến thể cho hiệu ứng nhiễu. Nếu điều này được để trống, tham số Min chỉ định độ dày màng. – IOR: + External: Chỉ số khúc xạ của môi trường xung quanh vật liệu. Thông thường đặt bằng 1.0 đối với không khí. + Film: Chỉ số khúc xạ của mảng mỏng được tạo ra. + Internal: Chỉ số khúc xạ của môi trường bên dưới (bên trong) màng mỏng. – Color Adjustment: + Gamma: Chỉ định giá trị hiệu chỉnh gamma. + Hue Shift ( 0): Cho phép thay đổi màu sắc bằng phổ Hue tiêu chuẩn. Phạm vi = -180, 180. + Saturation ( %): Cho phép thay đổi độ bão hòa của màu sắc. Việc hạ thấp giá trị Saturation sẽ loại bỏ màu sắc, khiến màu sắc có xu hướng về thang độ xám, đồng thời nâng cao màu sắc. Phạm vi = -100, 100.
|
![]() |
Ví dụ:

Mô phỏng vật liệu của bóng bay

Mô phỏng bong bóng xà phòng

