icon search

Space shortcuts

Mục lục bài viết

VI. Chi tiết Hoàn thiện Sàn, Tường và Trần

 

1. Chi tiết Hoàn thiện Sàn và Tường (Finishes Details)

            Bộ bản vẽ này đảm bảo tính thẩm mỹ, chống thấm (vị trí tiếp giáp), và kiểm soát hao hụt vật tư tại công trường.

A. Phân tích Vai trò

·         Kiểm soát Thẩm mỹ: Xác định vị trí bắt đầu ốp látron gạch để tránh các mảnh gạch vụn (thường nhỏ hơn nửa viên) xuất hiện ở các vị trí dễ thấy (cửa ra vào, góc phòng).

·         Quản lý Vật tư: Chi tiết kết thúc (junctions) tại các vị trí tiếp giáp giữa các vật liệu (ví dụ: gạch lát sàn giao với sàn gỗ) là cơ sở để bóc tách chính xác số lượng nẹp hoặc chỉ trang trí cần thiết.

·         Chống thấm: Rất quan trọng tại các vị trí chân tường, khu vực ẩm ướt, nơi gạch ốp tường tiếp giáp với sàn.

B. Hướng dẫn Thiết lập Bản vẽ

1. Chi tiết Ốp lát Gạch/Đá (Tường và Sàn)

·         Mặt bằng Bố trí Gạch (Tiling Layout):

o    Điểm Bắt đầu: Sử dụng đường dóng (Construction Line) hoặc ký hiệu để chỉ rõ vị trí viên gạch nguyên vẹn đầu tiên được lát (thường là tâm phòng hoặc vị trí nhìn từ cửa vào).

o    Hướng lát: Chỉ rõ hướng lát (ví dụ: lát thẳng, lát chéo 45).

o    Ron Gạch (Joints): Ghi rõ kích thước ron gạch (thường 1mm3mm) và màu sắc vữa chít mạch.

·         Chi tiết Kết thúc (Junctions):

o    Vẽ chi tiết (tỷ lệ 1:10 hoặc 1:5) tại các vị trí: Gạch sàn giao với mép cửa/khung bao, Gạch lát sàn giao với sàn gỗ, Chân tường (thể hiện len chân tường).

o    Phải ghi rõ cấu tạo của lớp vữa đệm bên dưới gạch.

2. Chi tiết Lắp đặt Len Chân Tường (Skirting)

·         Chiều cao: Ghi rõ chiều cao của len chân tường (ví dụ: 100mm).

·         Vật liệu: Xác định vật liệu (gỗ, gạch, nhựa) và cách liên kết vào tường.

2. Chi tiết Cấu tạo Trần (Ceiling Details)

            Bản vẽ trần giải quyết vấn đề thẩm mỹ (hình khối trần), chiếu sáng và phối hợp với hệ thống M&E (điều hòa, thông gió).

A. Phân tích Vai trò

·         Kiểm soát Chiều cao: Xác định cao độ trần hoàn thiện (thường thấp hơn dầm) và đảm bảo chiều cao thông thủy (Headroom) sau khi làm trần giả vẫn đạt tiêu chuẩn (2.4m2.7m).

·         Phối hợp M&E và Chiếu sáng: Đảm bảo các hệ thống kỹ thuật (ống gió điều hòa, đường dây điện, đèn chiếu sáng) được lắp đặt mà không làm hư hại hoặc xung đột với khung xương trần.

·         Hình học Trần: Cung cấp kích thước hình học chính xác của các cấp độ trần (trần giật cấp).

B. Hướng dẫn Thiết lập Bản vẽ

1. Mặt bằng Bố trí Trần (Ceiling Layout Plan)

·         Kích thước Hình học: Ghi rõ kích thước hình học của trần thạch cao (trần phẳng, trần giật cấp) và vị trí các đường viền, khe hở (cove lighting).

·         Bố trí Đèn và Thiết bị:

o    Đèn âm trần (Downlight): Định vị chính xác tâm đèn (thường là điểm giao giữa các trục hoặc đối xứng với tường). Ghi rõ công suấtloại đèn.

o    Miệng gió/Điều hòa: Định vị miệng gió điều hòa và quạt thông gió để đảm bảo luồng khí được phân bổ hợp lý.

·         Mặt cắt trần: Đặt các đường cắt qua khu vực trần phức tạp (giật cấp, hộp kỹ thuật) để tham chiếu đến chi tiết cấu tạo.

2. Chi tiết Cấu tạo Trần (Section/Detail)

·         Mặt cắt trần: Thể hiện rõ cao độ của từng lớp trần, chiều dày của vật liệu trần (thạch cao 9mm, gỗ 12mm).

·         Chi tiết Giật cấp: Thể hiện chi tiết lắp đặt khung xương (xương Vĩnh Tường, khung xương kim loại) và cách xử lý mối nối tại các vị trí giật cấp.

·         Chi tiết Đèn âm trần: Thể hiện cách khung đèn được cố định vào khung xương trần và chi tiết khe hở cho đèn hắt (cove lighting).

3. Bảng Thống kê Vật liệu Hoàn thiện (Finishes Schedule)

            Đây là tài liệu tổng hợp và kiểm soát toàn bộ chi phí hoàn thiện, liên kết các bản vẽ kỹ thuật với dự toán tài chính.

Dữ liệu

Mục đích

Vai trò Kiểm soát

Mã hiệu Vật liệu

Ký hiệu ngắn gọn cho từng loại vật liệu (ví dụ: SNT01 – Sơn nội thất màu trắng; GLT02 – Gạch lát 60×60 tầng 2).

Dùng để tra cứu nhanh chóng và thống nhất trên tất cả các bản vẽ (Mặt bằng, Mặt cắt, Mặt đứng).

Tên Vật liệu/Mô tả

Tên thương mại và đặc tính kỹ thuật (ví dụ: Sơn Dulux, loại lau chùi hiệu quả; Gạch Porcelain 60×60 chống trượt).

Xác định chất lượng và chủng loại để Nhà thầu mua sắm đúng yêu cầu.

Vị trí Ứng dụng

Liệt kê các khu vực sử dụng vật liệu đó (ví dụ: Phòng khách, Bếp, Sảnh tầng 2).

Giúp tính toán khối lượng bóc tách và phân bổ chi phí theo từng khu vực.

Đơn vị Tính

Thể hiện đơn vị để báo giá (ví dụ: m2, m dài, thuˋng).

Cơ sở cho bộ phận dự toán lập BOQ và hợp đồng.

            Bảng thống kê vật liệu hoàn thiện là tài liệu đối chiếu quan trọng nhất khi có thay đổi thiết kế hoặc tranh chấp chi phí giữa CĐT và Nhà thầu.