icon search

Space shortcuts

Mục lục bài viết

III. Bản vẽ Mặt cắt & Mặt đứng Kỹ thuật

 

1. Nguyên tắc Thể hiện Bản vẽ Mặt cắt Kỹ thuật (Section)

Bản vẽ Mặt cắt là tài liệu then chốt giải thích cách các tầng, cấu kiện và vật liệu liên kết với nhau theo phương thẳng đứng.

A. Nguyên tắc Cắt Xuyên suốt (Cutting Plane Placement)

Vị trí đặt mặt cắt phải tuân theo nguyên tắc: Càng phức tạp, càng phải cắt.

·        
Cắt qua Cầu thang: Bắt buộc phải cắt qua cầu thang để thể hiện rõ kích thước bậc thang, chiều cao thông thủy (Headroom) từ bậc lên trần/dầm, và cấu tạo chi tiết của chiếu nghỉ.

·        
Cắt qua Khu vực Ẩm ướt (WC/Bếp): Cần cắt qua khu vực này để thể hiện cao độ sàn hạ thấp so với sàn ngoài, cấu tạo chống thấm (các lớp vật liệu), và cách các đường ống kỹ thuật đi xuyên qua sàn.

 

·        
Cắt qua Chi tiết Đặc biệt: Phải cắt qua các khu vực có sự thay đổi lớn về cao độ, hình thức mái (mái dốc, mái bằng), hoặc các hộp kỹ thuật (Hộp Gen M&E) để làm rõ cấu tạo âm tường.

·         Nguyên tắc Tương quan: Hướng nhìn của mặt cắt phải rõ ràng trên bản vẽ mặt bằng. Mặt cắt phải thể hiện các trục định vịcao độ khớp hoàn toàn với mặt bằng.

B. Chi tiết Cấu tạo và Ký hiệu (Drafting Details)

·         Ký hiệu Vật liệu (Hatch): Sử dụng các ký hiệu hatch theo tiêu chuẩn để phân biệt rõ vật liệu bị cắt qua: Bê tông (chéo chéo), Tường gạch (gạch đan), Đất (các chấm chấm), Lớp vật liệu hoàn thiện (nét đậm).

 

·         Cao độ Hoàn thiện: Phải ghi rõ cao độ sàn, trần, dầm, và đỉnh tường. Cao độ này là cơ sở để thợ xây dựng kiểm soát chiều cao.

·         Chiều dày Cấu tạo: Chiều dày của từng lớp vật liệu phải được ghi rõ: Chiều dày lớp Bê tông sàn, lớp vữa trát, lớp gạch lát (ví dụ: Sàn Dày 150mm, Trát Dày 15mm).

·         Kích thước Thông thủy: Phải ghi kích thước từ sàn hoàn thiện đến mặt dưới dầm/trần, đảm bảo chiều cao sử dụng không gian đạt tiêu chuẩn.

2. Nguyên tắc Thể hiện Bản vẽ Mặt đứng Kỹ thuật (Elevation)

Mặt đứng không chỉ là bản vẽ thẩm mỹ mà còn là bản vẽ kỹ thuật xác định chi tiết vật liệu hoàn thiện ngoại thất và sự liên kết giữa các mảng khối.

A. Vật liệu Ốp lát Mặt tiền và Màu sắc

·        
Phân vùng Vật liệu: Phải chia rõ mặt đứng thành các khu vực sử dụng vật liệu khác nhau (ví dụ: Tầng 1 ốp đá tự nhiên; Tầng 2 sơn màu X; Ban công ốp gạch giả gỗ).

·         Ký hiệu Ghi chú: Sử dụng ghi chú ký hiệu (Key Notes) để chỉ rõ mã số vật liệu (ví dụ: Đá M01, Sơn S02), liên kết trực tiếp với Bảng Thống kê Vật liệu Hoàn thiện của dự án.

·         Chi tiết Nối/Tách Vật liệu: Phải thể hiện rõ chi tiết xử lý mối nối (Junction Detail) tại các vị trí tiếp giáp giữa hai loại vật liệu khác nhau (ví dụ: cách xử lý mép đá ốp tường giao với sơn nước).

B. Chi tiết Mái và Kết thúc

·         Mái dốc/Mái bằng: Phải thể hiện chi tiết cấu tạo mái (độ dốc, vật liệu lợp – ngói, tôn, tấm lợp) và cách xử lý máng xối (Gutters) và ống thoát nước mưa để đảm bảo thoát nước tốt.

·         Cao độ Mái: Ghi rõ cao độ đỉnh mái, mái hiên và cao độ lan can sân thượng.

·         Lan can và Tay vịn: Thể hiện chi tiết cấu tạo, vật liệu và chiều cao của lan can, tay vịn (phải tuân thủ quy chuẩn về an toàn).

C. Phối hợp với Kích thước Mặt bằng

·         Đồng bộ Cửa: Kích thước và vị trí của tất cả các cửa sổ, cửa đi, lỗ mở (như trong bản vẽ Mặt bằng) phải được thể hiện chính xác trên Mặt đứng. Chi tiết này cần khớp với Bảng Thống kê Cửa để đảm bảo Nhà thầu Nhôm Kính/Mộc sản xuất đúng.

Tóm lại: Bản vẽ Mặt cắt và Mặt đứng là sự kiểm chứng cuối cùng về tính hợp lý và tính thẩm mỹ của thiết kế. Mặt cắt giải quyết các vấn đề bên trong (cấu tạo), trong khi Mặt đứng giải quyết các vấn đề bên ngoài (thẩm mỹ và vật liệu hoàn thiện).