1. Nguyên tắc Thể hiện Bản vẽ Tổng Mặt bằng (Site Plan)
Bản vẽ Tổng mặt bằng xác định vị trí công trình và mối quan hệ của nó với môi trường xung quanh và ranh giới đất đai.
A. Ranh đất và Chỉ giới Xây dựng (Legal Boundaries)


· Ranh đất (Property Line): Phải thể hiện chính xác bốn cạnh ranh đất của lô đất theo Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ) với đầy đủ kích thước và góc cạnh (α, β,…).
· Chỉ giới Xây dựng (Building Line): Là đường giới hạn cho phép công trình được xây dựng trên lô đất. Phải thể hiện rõ khoảng lùi từ ranh đất đến mảng tường gần nhất (ví dụ: lùi trước 3m, lùi sau 2m). Điều này đảm bảo tính pháp lý của công trình.
· Trục định vị Thống nhất: Trục định vị (A, B, C… và 1, 2, 3…) phải được thể hiện trên Tổng mặt bằng và phải thống nhất với tất cả các bản vẽ Mặt bằng, Mặt cắt và Kết cấu.
B. Giao thông và Tiếp cận (Access and Circulation)

· Lối vào Chính/Phụ: Thể hiện rõ ràng các lối tiếp cận từ đường công cộng vào công trình (cổng chính, cổng phụ, garage).
· Sân và Đường nội bộ: Xác định cao độ sân so với mặt đường và các đường đi bộ, đường xe hơi nội bộ trong khuôn viên (nếu có).
· Cao độ Tổng thể: Phải có ít nhất một mốc Cao độ chuẩn (Cao độ ±0.00) của công trình và cao độ mặt đường.
C. Cảnh quan Sân vườn (Landscape)


· Yếu tố Cảnh quan: Thể hiện vị trí hồ bơi, cây xanh, tiểu cảnh, và tường rào.
· Phối hợp M&E: Sơ bộ vị trí các đường ống cấp thoát nước cho tưới cây và hệ thống chiếu sáng ngoại thất.
2. Chi tiết Thể hiện Bản vẽ Mặt bằng Kiến trúc (Floor Plan)

Bản vẽ Mặt bằng Kiến trúc chi tiết là nơi tập hợp hầu hết các thông tin kích thước và vật liệu phục vụ thi công.
A. Trục Định vị và Cao độ

· Trục Định vị (Grid Lines): Là các đường tham chiếu chính. Chúng phải được thể hiện ở hai bên bản vẽ và không bị cắt bởi các kích thước khác. Trục là cơ sở để Nhà thầu Kết cấu định vị móng, cột.
· Cao độ Sàn: Phải ghi rõ cao độ hoàn thiện của sàn từng khu vực (ví dụ: Sàn phòng khách +0.150, Sàn nhà vệ sinh −0.030 hoặc ±0.00 cho tầng trệt). Cao độ là thông tin bắt buộc cho thợ xây và thợ ốp lát.
B. Kích thước Chi tiết (Detail Dimensions)
Bản vẽ Mặt bằng cần thể hiện ít nhất ba lớp kích thước cơ bản:
1. Lớp Kích thước Trục (Tổng thể): Kích thước từ trục này đến trục kia.
2.
Lớp Kích thước tường xây: Kích thước từ trục đến mép tường, và từ mép tường đến mép cửa (ô chờ).

3. Lớp Kích thước Chi tiết Nội thất: Kích thước chi tiết của các mảng tường nhỏ, bếp, tủ âm tường, bồn hoa… giúp định vị đồ nội thất cố định và hệ thống M&E.

C. Ký hiệu Vật liệu và Cấu tạo
· Ký hiệu Vật liệu Sàn: Sử dụng các ký hiệu lát gạch (hatch) hoặc ghi chú để phân biệt vật liệu sàn (ví dụ: Gạch ceramic, Gỗ, Đá). Phải có ghi chú liên kết với Bảng Thống kê Vật liệu Hoàn thiện.

· Ghi chú Cấu tạo Tường: Thể hiện rõ chiều dày tường (ví dụ: 100mm hay 200mm). Tường phải được thể hiện bằng hai nét song song (Double Line) và phải rõ ràng kích thước sau khi trát hoàn thiện.

·
Mũi tên Mặt cắt: Phải thể hiện vị trí và hướng cắt (A-A, B-B) rõ ràng để người đọc dễ dàng đối chiếu với bản vẽ Mặt cắt kỹ thuật.

D. Bố trí Thiết bị và Nội thất Cố định
· Thể hiện sơ bộ vị trí của bồn cầu, lavabo, bồn rửa chén và các tủ cố định để đảm bảo không bị xung đột với vị trí cửa, công tắc, hoặc đường ống kỹ thuật.
·
Ký hiệu mở cửa phải rõ ràng (đẩy vào hay kéo ra, mở tay trái hay tay phải).
