![]()
1. Kích thước không gian sử dụng tối thiểu và tiêu chuẩn: Đây là những thông số cơ bản được xác định nhằm đảm bảo chức năng và sự tiện nghi của từng loại không gian sử dụng trong công trình kiến trúc. Ví dụ:
Phòng ngủ: Tối thiểu 9–12m² cho phòng ngủ đơn, từ 12–18m² cho phòng ngủ đôi. Chiều cao tối thiểu từ 2,7m.


- Phòng bếp: Diện tích tối thiểu khoảng 5–10m², bố trí đầy đủ tam giác công năng (tủ lạnh – chậu rửa – bếp nấu). Không gian lưu thông tối thiểu 90cm giữa các thiết bị.

- Phòng vệ sinh: Diện tích tối thiểu 2,5–3m² cho vệ sinh cơ bản; bố trí thuận tiện cho các thiết bị như bồn cầu, lavabo, vòi sen với khoảng cách sử dụng hợp lý


- Không gian làm việc: Mỗi chỗ làm việc cá nhân tối thiểu từ 4–6m², đảm bảo đủ ánh sáng tự nhiên và nhân tạo, thông gió.

- Giao thông đứng/ngang: Hành lang chính rộng tối thiểu 1,2m; cầu thang rộng từ 1–1,5m tuỳ quy mô; bậc thang cao 15–18cm, rộng 25–30cm. Các thông số này được dẫn chứng trong tài liệu “Architects’ Data” (Neufert), QCVN 06:2022/BXD và các tiêu chuẩn liên quan, giúp sinh viên nắm vững quy chuẩn áp dụng trong thực tế thiết kế.



2. Dẫn chứng: Neufert – “Architects’ Data” cung cấp số liệu cụ thể cho từng loại không gian như:
- Cửa ra vào chính: rộng tối thiểu 90cm, cao 200–210cm.
- Cửa phòng ngủ: rộng 80–90cm, cao 200cm.
- Chiều cao thông thủy tầng nhà ở: từ 2,7m trở lên.
- Chiều rộng hành lang chính: tối thiểu 1,2m, trong công trình công cộng có thể lên tới 1,8–2,4m.
- Phòng khách tiêu chuẩn: khoảng 16–25m² cho căn hộ nhỏ; 25–40m² cho nhà ở gia đình. Các số liệu này giúp đảm bảo sự tiện nghi, an toàn và dễ dàng tiếp cận trong các không gian sinh hoạt và lưu thông cơ



3. Nhân trắc học và ergonomics:
- Khái niệm: Nhân trắc học (anthropometrics) là khoa học nghiên cứu về các số đo và tỷ lệ cơ thể người; ergonomics (công thái học) là khoa học tổ chức không gian và đồ vật phù hợp với thể chất và hành vi con người để tối ưu hiệu suất và sự thoải mái.

- Áp dụng trong thiết kế: Các dữ liệu nhân trắc học như chiều cao trung bình, chiều dài tay, độ cao khi ngồi, tầm với… được dùng để xác định kích thước hợp lý cho bàn ghế, giường, kệ, bậc thang, tay vịn, và các thiết bị nội thất.

- Công thái học trong không gian: Ergonomics mở rộng từ thiết kế nội thất sang bố trí tổng thể không gian sao cho phù hợp với thói quen sinh hoạt, động tác thường dùng, nhằm giảm mệt mỏi, tăng hiệu quả làm việc và hạn chế sai tư thế.
- Ví dụ minh họa: Thiết kế bàn học có độ cao phù hợp giúp trẻ ngồi học đúng tư thế; thiết kế bếp theo “tam giác công năng” (bồn rửa – bếp nấu – tủ lạnh) giúp thao tác nấu ăn thuận tiện và ít di chuyển.

- Tài liệu dẫn chứng: “Human Dimension & Interior Space” – Julius Panero & Martin Zelnik là tài liệu tiêu chuẩn về kích thước cơ thể và ứng dụng trong thiết kế nội thất, rất phổ biến trong đào tạo kiến trúc.
- Áp dụng thông số cơ thể người (chiều cao, sải tay, tư thế ngồi, đứng…) để thiết kế đồ nội thất, không gian phù hợp.
- Dẫn chứng: Tài liệu về ergonomics trong thiết kế nội thất và không gian làm việc (Human Dimension & Interior Space – Julius Panero & Martin Zelnik).
4. Tiêu chuẩn kỹ thuật:
- Tiêu chuẩn ánh sáng: cường độ chiếu sáng (lux) theo chức năng, tiêu chuẩn TCVN 7114-1:2008.
- Thông gió: tiêu chuẩn lưu lượng không khí, thông gió tự nhiên và cơ khí (TCVN 5687:2010).
- Tiêu chuẩn chiều cao tầng, kích thước cửa, bậc thang, tay vịn, bãi đỗ xe, lối thoát hiểm… (QCVN 06:2022/BXD).
5. Quy chuẩn và tiêu chuẩn thiết kế:
- Quy chuẩn xây dựng Việt Nam (QCVN) như QCVN 01:2021/BXD – quy định về quy hoạch xây dựng.
- Tiêu chuẩn tiếp cận cho người khuyết tật theo TCVN 3985:2019 và ADA Standards (Mỹ).